共管權

cộng quản quyền

Hán Việt: cộng quản quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (quản) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 共管權 òngguǎnquán n. condominium M:³xiàng