共結晶 cộng kết tinh Hán Việt: cộng kết tinh Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 結 (kết) + 晶 (tinh)Hán Việtcộng kết tinhCấu tạo共 + 結 + 晶 · cộng + kết + tinh nghĩa thành phần: cộng + kết + tinh Nghĩa EngCihui cocrystallization