共聚物

gòng jù wù cộng tụ vật

Hán Việt: cộng tụ vật · Pinyin: gòng jù wù

Tổng quan

(hoá học) chất đồng trùng hợp

Cấu tạo: (cộng) + (tụ) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) chất đồng trùng hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由两种或两种以上单体经聚合反应所得产物。如丁二烯和苯乙烯经聚合反应所得丁苯橡胶等。