共謀罪
cộng mưu tội
Hán Việt: cộng mưu tội · Pinyin: gòng móu zuì
Tổng quan
tội âm mưu
Nghĩa
Việt
- Cihui tội âm mưu
Eng
- CC-CEDICT conspiracy
- Cihui conspiracy
ja
- JMdict (criminal) conspiracy|conspiracy to commit a crime