共軸的

cộng trục đích

Hán Việt: cộng trục đích

Tổng quan

(toán học) đồng trục (toán học) đồng trục

Cấu tạo: (cộng) + (trục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) đồng trục (toán học) đồng trục