共軛性 cộng ách tính Hán Việt: cộng ách tính Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 軛 (ách) + 性 (tính)Hán Việtcộng ách tínhCấu tạo共 + 軛 + 性 · cộng + ách + tính nghĩa thành phần: cộng + ách + tính Nghĩa EngCihui conjugacy