共軛點

cộng ách điểm

Hán Việt: cộng ách điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (ách) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 共軛點 òng'èdiǎn n. <math.> conjugate point