共通性

gòng tōng xìng cộng thông tính

Hán Việt: cộng thông tính · Pinyin: gòng tōng xìng

Tổng quan

tính chung | tính phổ quát

Cấu tạo: (cộng) + (thông) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chung | tính phổ quát

Eng

  • CC-CEDICT commonality|universality
  • Cihui commonality; universality

ja

  • JMdict communality|community|having something in common