共通語
cộng thông ngữ
Hán Việt: cộng thông ngữ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 共通語 òngtōngyǔ n. <lg.> contact vernacular; koine
ja
- JMdict common language|lingua franca|standard language (language variety understood throughout a country)