共進會 gòng jìn huì · cộng tiến hội Hán Việt: cộng tiến hội · Pinyin: gòng jìn huì Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 進 (tiến) + 會 (hội)Pinyingòng jìn huìHán Việtcộng tiến hộiCấu tạo共 + 進 + 會 · cộng + tiến + hội nghĩa thành phần: cộng + tiến + hội