共青城 gòng qīng chéng · cộng thanh thành Hán Việt: cộng thanh thành · Pinyin: gòng qīng chéng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 青 (thanh) + 城 (thành)Pinyingòng qīng chéngHán Việtcộng thanh thànhCấu tạo共 + 青 + 城 · cộng + thanh + thành nghĩa thành phần: cộng + thanh + thành Nghĩa EngCihui Komsomolsk