共面的 cộng diện đích Hán Việt: cộng diện đích Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việtcộng diện đíchCấu tạo共 + 面 + 的 · cộng + diện + đích nghĩa thành phần: cộng + diện + đích Nghĩa EngCihui coplaner