共食伴

cộng thực bạn

Hán Việt: cộng thực bạn

Tổng quan

ăn cùng mâm, ăn cùng bàn, cùng ăn, (số nhiều) hội sinh, người ăn cùng mâm, người ăn cùng bàn, người cùng ăn, (sinh vật học) vật hội sinh; cây hội sinh

Cấu tạo: (cộng) + (thực) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn cùng mâm, ăn cùng bàn, cùng ăn, (số nhiều) hội sinh, người ăn cùng mâm, người ăn cùng bàn, người cùng ăn, (sinh vật học) vật hội sinh; cây hội sinh