共鳴器

gòng míng qì cộng minh khí

Hán Việt: cộng minh khí · Pinyin: gòng míng qì

Tổng quan

(vật lý) cái cộng hưởng

Cấu tạo: (cộng) + (minh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái cộng hưởng

Eng

  • Cihui 共鳴器 òngmíngqì n. 1. sound box/equipment 2. <lg.> resonance chamber; resonator

ja

  • JMdict resonator