共鳴體

gòng míng tǐ cộng minh thể

Hán Việt: cộng minh thể · Pinyin: gòng míng tǐ

Tổng quan

(vật lý) cái cộng hưởng

Cấu tạo: (cộng) + (minh) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái cộng hưởng