共鳴室

cộng minh thất

Hán Việt: cộng minh thất

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (minh) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 共鳴室 òngmíngshì n. resonance chamber M:¹jiān