共鳴管 gòng míng guǎn · cộng minh quản Hán Việt: cộng minh quản · Pinyin: gòng míng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 鳴 (minh) + 管 (quản)Pinyingòng míng guǎnHán Việtcộng minh quảnCấu tạo共 + 鳴 + 管 · cộng + minh + quản nghĩa thành phần: cộng + minh + quản