共鳴腔 cộng minh khang Hán Việt: cộng minh khang Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 鳴 (minh) + 腔 (khang)Hán Việtcộng minh khangCấu tạo共 + 鳴 + 腔 · cộng + minh + khang nghĩa thành phần: cộng + minh + khang Nghĩa EngCihui 共鳴腔 òngmíngqiāng n. resonance cavity