共點力 gòng diǎn lì · cộng điểm lực Hán Việt: cộng điểm lực · Pinyin: gòng diǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 點 (điểm) + 力 (lực)Pinyingòng diǎn lìHán Việtcộng điểm lựcCấu tạo共 + 點 + 力 · cộng + điểm + lực nghĩa thành phần: cộng + điểm + lực