關東糖

guān dōng táng quan đông đường

Hán Việt: quan đông đường · Pinyin: guān dōng táng

Tổng quan

đường quan đông: mạch nha quan đông

Cấu tạo: (quan) + (đông) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường quan đông: mạch nha quan đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种麦芽糖,用麦芽和米或杂粮制成,白色或带黄色。因最初在关东地区生产而得名。

Eng

  • Cihui 關東糖 uāndōngtáng n. a kind of malt candy M:²kuài