關倉遏糶

guēn cāng è tiào quan thương át thiếu

Hán Việt: quan thương át thiếu · Pinyin: guēn cāng è tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (thương) + (át) + (thiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遏粜:停止出售粮食。关闭粮仓,不再卖粮食。指囤积居奇,哄抬物价。