關入廄 quan nhập cứu Hán Việt: quan nhập cứu Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 入 (nhập) + 廄 (cứu)Hán Việtquan nhập cứuCấu tạo關 + 入 + 廄 · quan + nhập + cứu nghĩa thành phần: quan + nhập + cứu Nghĩa EngCihui stall