關務員 quan vụ viên Hán Việt: quan vụ viên Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 務 (vụ) + 員 (viên)Hán Việtquan vụ viênCấu tạo關 + 務 + 員 · quan + vụ + viên nghĩa thành phần: quan + vụ + viên Nghĩa EngCihui 關務員 uānwùyuán n. customs (house) officer M:ge/¹míng/²wèi