關在牢裏 quan tại lao lí Hán Việt: quan tại lao lí Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 在 (tại) + 牢 (lao) + 裏 (lí)Hán Việtquan tại lao líCấu tạo關 + 在 + 牢 + 裏 · quan + tại + lao + lí nghĩa thành phần: quan + tại + lao + lí Nghĩa EngCihui behind the bars