關夫子 quan phu tử Hán Việt: quan phu tử Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 夫 (phu) + 子 (tử)Hán Việtquan phu tửCấu tạo關 + 夫 + 子 · quan + phu + tử nghĩa thành phần: quan + phu + tử Nghĩa EngCihui 關夫子 uānfūzǐ ►See Guān Yǔ