关心的

quan tâm đích

Hán Việt: quan tâm đích

Tổng quan

có liên quan; có dính líu, lo lắng, lo âu; quan tâm chú ý, hay quan tâm đến

Cấu tạo: 關 (quan) + 心 (tâm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan tâm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi concerned

Từ liên quan

Gần nghĩa

关心的事 · 关心民瘼 · 关心 · 關心 · 关心家事的 · 关心社会的 · 关心 ^1