關懷面 quan hoài diện Hán Việt: quan hoài diện Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 懷 (hoài) + 面 (diện)Hán Việtquan hoài diệnCấu tạo關 + 懷 + 面 · quan + hoài + diện nghĩa thành phần: quan + hoài + diện Nghĩa EngCihui 關懷面 uānhuáimiàn n. people receiving loving care