關情脈脈

guān qíng mò mò quan tình mạch mạch

Hán Việt: quan tình mạch mạch · Pinyin: guān qíng mò mò

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (tình) + (mạch) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关情:关切的情怀;脉脉:情意深长。形容眼神中表露的意味深长的绵绵情怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 关情关切的情怀。脉脉情意深长。形容眼神中表露的意味深长的绵绵情怀。亦作脉脉含情”。