關智一 guān zhì yī · quan trí nhất Hán Việt: quan trí nhất · Pinyin: guān zhì yī Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 智 (trí) + 一 (nhất)Pinyinguān zhì yīHán Việtquan trí nhấtCấu tạo關 + 智 + 一 · quan + trí + nhất nghĩa thành phần: quan + trí + nhất