關煤氣 quan môi khí Hán Việt: quan môi khí Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 煤 (môi) + 氣 (khí)Hán Việtquan môi khíCấu tạo關 + 煤 + 氣 · quan + môi + khí nghĩa thành phần: quan + môi + khí Nghĩa EngCihui turn out the gas