关税重的

quan thuế trọng đích

Hán Việt: quan thuế trọng đích

Tổng quan

(kỹ thuật) có thể làm những công việc nặng; rất mạnh, siêu công suất (máy...), có thể dãi dầu (quần áo...)

Cấu tạo: 關 (quan) + 稅 (thuế) + 重 (trọng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chịu thuế cao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heavy-duty

Từ liên quan

Gần nghĩa

关税同盟 · 关税国境 · 关税壁垒 · 关税联盟 · 关税表 · 关税优惠 · 关税减免 · 关税协定