關稅同盟

guān shuì tóng méng quan thuế đồng minh

Hán Việt: quan thuế đồng minh · Pinyin: guān shuì tóng méng

Tổng quan

liên minh thuế quan

Cấu tạo: (quan) + (thuế) + (đồng) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên minh thuế quan

Eng

  • CC-CEDICT customs union
  • Cihui customs union