关税国境

guān shuì guó jìngquan thuế quốc cảnh

Hán Việt: quan thuế quốc cảnh · Pinyin: guān shuì guó jìng

Tổng quan

biên giới thuế quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 稅 (thuế) + 國 (quốc) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên giới thuế quan

Eng

  • Cihui customs border

Từ liên quan

Gần nghĩa

关税同盟 · 关税壁垒 · 关税联盟 · 关税重的 · 关税表 · 关税优惠 · 关税减免 · 关税协定