关税优惠

guān shuì yōu huìquan thuế ưu huệ

Hán Việt: quan thuế ưu huệ · Pinyin: guān shuì yōu huì

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 稅 (thuế) + 優 (ưu) + 惠 (huệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu đãi thuế quan
  • Biên soạn 關稅優惠 uānshuì yōuhuì n. tariff preference

Eng

  • Cihui 關稅優惠 uānshuì yōuhuì n. tariff preference
  • Tần suất từ 關稅優惠 uānshuì yōuhuì n. tariff preference

Đức

  • Handedict Zollpräferenz

Từ liên quan

Gần nghĩa

优惠待遇 · 优惠贷款 · 優惠待遇 · 关税同盟 · 关税国境 · 关税壁垒 · 关税联盟 · 关税重的