關係好 quan hệ hảo Hán Việt: quan hệ hảo Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 好 (hảo)Hán Việtquan hệ hảoCấu tạo關 + 係 + 好 · quan + hệ + hảo nghĩa thành phần: quan + hệ + hảo Nghĩa EngCihui be on speaking terms