关系网

guān xi wǎngquan hệ võng

Hán Việt: quan hệ võng · Pinyin: guān xi wǎng

Tổng quan

係 VÕNG mạng lưới quan hệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

人或单位之间组成的网状关系群体,特指为个人或小团体谋取私利而形成的网状人际关系和社会关系。

Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng lưới quan hệ với những người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "ông giúp tôi, tôi giúp ông"
  • Tần suất từ loan hệ võng/quan hệ võng: mạng lưới quan hệ; mạng lưới quan hệ
  • Biên soạn 關係網 uānxiwǎng n. relationship net

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人或单位之间组成的网状关系群体,特指为个人或小团体谋取私利而形成的网状人际关系和社会关系。
  • Kaggle Zh-Vi old boy's network

Eng

  • Cihui 關係網 uānxiwǎng n. relationship net; Wǒmen měi ge rén dōu shēnghuó zài shèhuì ∼ zhōng. Everyone of us lives in a social network. M:¹zhāng
  • Tần suất từ 關係網 uānxiwǎng n. relationship net , Wǒmen měi ge rén dōu shēnghuó zài shèhuì ∼ zhōng. Everyone of us lives in a social network. M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Personenkreis

Từ liên quan

Gần nghĩa

关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系者 · 關係學 · 关系 · 關係