关系者

quan hệ giả

Hán Việt: quan hệ giả

Tổng quan

người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ

Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người liên quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi partaker

Từ liên quan

Gần nghĩa

关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系网 · 關係學 · 关系 · 關係