關係營銷 guān xi yíng xiāo · quan hệ doanh tiêu Hán Việt: quan hệ doanh tiêu · Pinyin: guān xi yíng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)Pinyinguān xi yíng xiāoHán Việtquan hệ doanh tiêuCấu tạo關 + 係 + 營 + 銷 · quan + hệ + doanh + tiêu nghĩa thành phần: quan + hệ + doanh + tiêu