關節刀 quan tiết đao Hán Việt: quan tiết đao Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 刀 (đao)Hán Việtquan tiết đaoCấu tạo關 + 節 + 刀 · quan + tiết + đao nghĩa thành phần: quan + tiết + đao Nghĩa EngCihui arthrotome