关节孢子 QUAN TIẾT BÀO TỬ Hán Việt: QUAN TIẾT BÀO TỬ Tổng quan (thực vật) bào tử chia đôi, bào tử đốt Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 孢 + 子 (tử)Hán ViệtQUAN TIẾT BÀO TỬTừ loạidanhCấu tạo關 + 節 + 孢 + 子 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bào tử khớpMainlandKaggle Zh-Vi arthrospore Từ liên quan Gần nghĩa关节僵硬 · 关节壳的 · 关节外的 · 关节炎的 · 关节窝的 · 关节脱落 · 关节膜炎 · 关节赘疣