關節的

quan tiết đích

Hán Việt: quan tiết đích

Tổng quan

(thuộc) khớp xem articulation

Cấu tạo: (quan) + (tiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) khớp xem articulation

Eng

  • Cihui 關節的 uānjié de attr. agglutinating