關節石 quan tiết thạch Hán Việt: quan tiết thạch Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 石 (thạch)Hán Việtquan tiết thạchCấu tạo關 + 節 + 石 · quan + tiết + thạch nghĩa thành phần: quan + tiết + thạch Nghĩa EngCihui arthritolith