關節語 quan tiết ngữ Hán Việt: quan tiết ngữ Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 語 (ngữ)Hán Việtquan tiết ngữCấu tạo關 + 節 + 語 · quan + tiết + ngữ nghĩa thành phần: quan + tiết + ngữ Nghĩa EngCihui 關節語 uānjiéyǔ n. <lg.> agglutinative language