關節贅疣 quan tiết chuế vưu Hán Việt: quan tiết chuế vưu Tổng quan thực vật phân đốt, có đốt Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 贅 (chuế) + 疣 (vưu)Hán Việtquan tiết chuế vưuCấu tạo關 + 節 + 贅 + 疣 · quan + tiết + chuế + vưu nghĩa thành phần: quan + tiết + chuế + vưu Nghĩa ViệtCihui thực vật phân đốt, có đốt