關鍵處 quan kiện xử Hán Việt: quan kiện xử Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 處 (xử)Hán Việtquan kiện xửCấu tạo關 + 鍵 + 處 · quan + kiện + xử nghĩa thành phần: quan + kiện + xử Nghĩa EngCihui 關鍵處 uānjiànchù n. a place of pivotal importance