关键处 quan kiện xử Hán Việt: quan kiện xử Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 處 (xử)Hán Việtquan kiện xửCấu tạo關 + 鍵 + 處 · quan + kiện + xử nghĩa thành phần: quan + kiện + xử Nghĩa ViệtBiên soạn 關鍵處 uānjiànchù n. a place of pivotal importanceEngCihui 關鍵處 uānjiànchù n. a place of pivotal importance Từ liên quan Gần nghĩa关键字 · 关键的 · 关键词 · 关键 · 关键时刻 · 關鍵 · 关键件 · 关键性