關門辦學 quan môn bạn học Hán Việt: quan môn bạn học Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 門 (môn) + 辦 (bạn) + 學 (học)Hán Việtquan môn bạn họcCấu tạo關 + 門 + 辦 + 學 · quan + môn + bạn + học nghĩa thành phần: quan + môn + bạn + học Nghĩa EngCihui 關門辦學 uānménbànxué f.e. run schools without regard to social reality