關門時 quan môn thì Hán Việt: quan môn thì Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 門 (môn) + 時 (thì)Hán Việtquan môn thìCấu tạo關 + 門 + 時 · quan + môn + thì nghĩa thành phần: quan + môn + thì Nghĩa EngCihui at closing time