關音節 quan âm tiết Hán Việt: quan âm tiết Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 音 (âm) + 節 (tiết)Hán Việtquan âm tiếtCấu tạo關 + 音 + 節 · quan + âm + tiết nghĩa thành phần: quan + âm + tiết Nghĩa EngCihui 關音節 uānyīnjié n. <lg.> closed syllable