興不開

hưng bất khai

Hán Việt: hưng bất khai

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 興不開 īngbukāi r.v. can't become popular (of clothing/etc.); can't be widely accepted