興沖沖地 hưng trùng trùng địa Hán Việt: hưng trùng trùng địa Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 沖 (trùng) + 沖 (trùng) + 地 (địa)Hán Việthưng trùng trùng địaCấu tạo興 + 沖 + 沖 + 地 · hưng + trùng + trùng + địa nghĩa thành phần: hưng + trùng + trùng + địa Nghĩa EngCihui on wings